Top 10 game tài xỉu-tài xỉu online uy tín

THK BTK-V :
Vít bi loại tròn, nhỏ gọn với một đai ốc bi kết hợp với một đường ống hồi lưu. Chu vi mặt bích được cắt phẳng ở trên và dưới, cho phép đặt tâm trục ở vị trí thấp.

Top 10 game tài xỉu-tài xỉu online uy tín

Dimensional drawing: {关键字}

Model No. Screw
shaft
outer
diameter

d

Lead

Ph

Ball
center-to-
center
diameter

dp

Outer
diameter

D
g6

Flange
diameter

D1

Overall
length

L1

Basic load rating Detail specifications CAD Dimensional drawing
Dynamic
rating

Ca

Static
rating

C0a

2D
(DXF)
3D
mm mm mm mm mm mm kN kN
BTK 1006V-2.6 10 6 10.5 26 42 36 2.8 4.9 {关键字} {关键字} {关键字}
BTK 1208V-2.6 12 8 12.65 29 45 44 3.8 6.8 {关键字}
BTK 1404V-3.6 14 4 14.4 31 50 40 5.5 11.5 {关键字}
BTK 1405V-2.6 14 5 14.5 32 50 40 5 11.4 {关键字}
BTK 1605V-2.6 16 5 16.75 34 54 40 5.4 13.3 {关键字}
BTK 1808V-3.6 18 8 19.3 50 80 61 13.1 31 {关键字}
BTK 2005V-2.6 20 5 20.5 40 60 40 6 16.5 {关键字}
BTK 2010V-2.6 20 10 21.25 52 82 61 10.6 25.1 {关键字}
BTK 2505V-2.6 25 5 25.5 43 67 40 6.7 20.8 {关键字}
BTK 2510V-5.3 25 10 26.8 60 96 98 31.2 83.7 {关键字}
BTK 2806V-2.6 28 6 28.5 50 80 47 7 23.4 {关键字}
BTK 2806V-5.3 28 6 28.5 50 80 65 12.8 46.8 {关键字}
BTK 3210V-2.6 32 10 33.75 67 103 68 19.8 53.8 {关键字}
BTK 3210V-5.3 32 10 33.75 67 103 98 36 107.5 {关键字}
BTK 3610V-2.6 36 10 37 70 110 70 20.8 59.8 {关键字}
BTK 3610V-5.3 36 10 37 70 110 100 37.8 118.7 {关键字}
BTK 4010V-5.3 40 10 41.75 76 116 100 40.3 134.9 {关键字}
BTK 4512V-5.3 45 12 46.5 82 128 118 49.5 169 {关键字}
BTK 5016V-5.3 50 16 52.7 102 162 145 93.8 315.2 {关键字}